Dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Ví dụ mẫu GOOGLETRANSLATE("Hello World";"en";"vi") GOOGLETRANSLATE(A2;B2;C2) GOOGLETRANSLATE(A2) Cú pháp GOOGLETRANSLATE(văn_bản; [ngôn_ngữ_nguồn; ngôn_ngữ_đích]) văn_bản – Văn bản cần dịch. Giá trị cho văn_bản phải được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc tham chiếu đến ô ...

Understanding the Context

구문 GoogleTranslate(텍스트, 출발어, 도착어) 텍스트 - 번역할 텍스트입니다. 텍스트 값은 따옴표로 표시하거나 적절한 텍스트를 포함하는 셀에 대한 참조로 나타내야 합니다. 출발어 - [ 선택사항 - 기본값은 자동] - 출발어를 표시하는 두 글자 언어 코드입니다. 将文本从一种语言翻译成另一种/ 用法示例 GOOGLETRANSLATE("Hello World","en","es") GOOGLETRANSLATE(A2,B2,C2) GOOGLETRANSLATE(A2) 语法 GoogleTranslate(文本,源语言,目标语言) 文本 - 要翻译的文本。 文本 的值必须括在引号中,否则该值必须是指向包含相关文本的单元格的引用。 源语言 - [可选 - 默认值为 "auto"] - 代表源语言 ...

Key Insights